dead wall

/'ded'wɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
dead wall

A dead wall stands at the end of the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường kín, tường chết: Trong kiến trúc, "dead wall" chỉ một bức tường không cửa sổ, cửa ra vào, hoặc bất kỳ lỗ mở nào khác. một bề mặt tường liền mạch, đặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The side of the warehouse is just a long, blank dead wall. (Mặt bên của nhà kho chỉ một bức tường kín dài, trống trơn.)
    • They painted a mural on the dead wall to make it more attractive. (Họ đã vẽ một bức tranh tường lên bức tường chết để làm hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dead wall of bureaucracy" (nghĩa ẩn dụ): một rào cản cứng nhắc, không thể xuyên thủng.
    • We faced a dead wall of bureaucracy when trying to get the permit. (Chúng tôi đối mặt với một bức tường chết của nạn quan liêu khi cố gắng xin giấy phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind wall: tường kín, tường (cùng nghĩa với "dead wall").
  • Blank wall: tường trống, thường dùng để chỉ bề mặt trống hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ ( dụ: gặp phải một bức tường trống - gặp ngõ cụt).
Từ đồng nghĩa
  • Solid wall: tường đặc.
  • Windowless wall: tường không cửa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dead wall".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead wall".

dead wall

A dead wall stands at the end of the garden.

danh từ
  1. (kiến trúc) tường kín